User Tools

Site Tools


0401120181029-saint-c-r-la-gi

Saint-Céré

Huy hiệu của Saint-Céré
Saint-Céré trên bản đồ Pháp
Saint-Céré

Saint-Céré

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Occitanie Tỉnh Lot Quận Figeac Tổng Saint-Céré Xã (thị) trưởng Pierre Destic
(2008–2014) Thống kê Độ cao 141–523 m (463–1.716 ft)
(bình quân 152 m/499 ft) Diện tích đất1 11,33 km2 (4,37 sq mi) Nhân khẩu2 3.540  (2006)  - Mật độ 312 /km2 (810 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 46251/ 46400 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0401120181029-saint-c-r-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)