User Tools

Site Tools


0400320181029-lorette-loire-la-gi

Lorette

Lorette trên bản đồ Pháp
Lorette

Lorette

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Auvergne-Rhône-Alpes Tỉnh Loire Quận Saint-Étienne Tổng La Grand-Croix Xã (thị) trưởng Gérard Tardy (DLR)
(2001–2008) Thống kê Độ cao 257–500 m (843–1.640 ft)
(bình quân 280 m/920 ft) Diện tích đất1 3,41 km2 (1,32 sq mi) Nhân khẩu2 4.843  (1999)  - Mật độ 1.420 /km2 (3.700 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 42123/ 42420 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0400320181029-lorette-loire-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)