User Tools

Site Tools


0375220181029-lagardelle-la-gi

Lagardelle

Lagardelle trên bản đồ Pháp
Lagardelle

Lagardelle

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Occitanie Tỉnh Lot Quận Cahors Tổng Puy-l'Évêque Xã (thị) trưởng Claude Teulet
(2001–2008) Thống kê Độ cao 80–224 m (262–735 ft)
(bình quân 120 m/390 ft) Diện tích đất1 3,07 km2 (1,19 sq mi) Nhân khẩu2 102  (1999)  - Mật độ 33 /km2 (85 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 46147/ 46220 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0375220181029-lagardelle-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)