User Tools

Site Tools


0361520181029-laburgade-la-gi

Laburgade

Laburgade trên bản đồ Pháp
Laburgade

Laburgade

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Occitanie Tỉnh Lot Quận Cahors Tổng Lalbenque Xã (thị) trưởng René Calvet
(2008–2014) Thống kê Độ cao 159–278 m (522–912 ft) Diện tích đất1 12,57 km2 (4,85 sq mi) Nhân khẩu2 275  (2006)  - Mật độ 22 /km2 (57 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 46140/ 46230 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0361520181029-laburgade-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)