User Tools

Site Tools


0359520181029-laroque-des-arcs-la-gi

Laroque-des-Arcs

Laroque-des-Arcs trên bản đồ Pháp
Laroque-des-Arcs

Laroque-des-Arcs

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Occitanie Tỉnh Lot Quận Cahors Tổng Cahors-Nord-Est Xã (thị) trưởng Serge Nouailles
(2001–2008) Thống kê Độ cao 110–331 m (361–1.086 ft)
(bình quân 116 m/381 ft) Diện tích đất1 7,69 km2 (2,97 sq mi) Nhân khẩu2 471  (1999)  - Mật độ 61 /km2 (160 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 46156/ 46090 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0359520181029-laroque-des-arcs-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)