User Tools

Site Tools


0328520181029-gabaston-la-gi

Gabaston

Mairie de Gabaston.jpg Town Hall of Gabaston
Gabaston trên bản đồ Pháp
Gabaston

Gabaston

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Nouvelle-Aquitaine Tỉnh Pyrénées-Atlantiques Quận Pau Tổng Morlaàs Xã (thị) trưởng Philippe Palengat
(2008–2014) Thống kê Độ cao 265–345 m (869–1.132 ft)
(bình quân 288 m/945 ft) Diện tích đất1 12,73 km2 (4,92 sq mi) Nhân khẩu2 605  (2006)  - Mật độ 48 /km2 (120 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 64227/ 64160 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0328520181029-gabaston-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)