User Tools

Site Tools


0319020181029-rudelle-la-gi

Rudelle

Rudelle trên bản đồ Pháp
Rudelle

Rudelle

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Occitanie Tỉnh Lot Quận Arrondissement of Figeac Tổng Canton of Lacapelle-Marival Xã (thị) trưởng Jean-Luc Nayrac
(2008–2014) Thống kê Độ cao 326–435 m (1.070–1.427 ft)
(bình quân 350 m/1.150 ft) Diện tích đất1 6,83 km2 (2,64 sq mi) Nhân khẩu2 153  (1999)  - Mật độ 22 /km2 (57 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 46242/ 46120 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0319020181029-rudelle-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)