User Tools

Site Tools


0305202114-002114noir-table

Noirétable

Noirétable trên bản đồ Pháp
Noirétable

Noirétable

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Auvergne-Rhône-Alpes Tỉnh Loire Quận Montbrison Tổng Noirétable
(chef-lieu) Xã (thị) trưởng Denis Tamain
(2008–2014) Thống kê Độ cao 656–1.351 m (2.152–4.432 ft)
(bình quân 727 m/2.385 ft) Diện tích đất1 40,34 km2 (15,58 sq mi) Nhân khẩu2 1.637  (1999)  - Mật độ 41 /km2 (110 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 42159/ 42440 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0305202114-002114noir-table.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)