User Tools

Site Tools


0290601922-001922marminiac

Marminiac

Marminiac trên bản đồ Pháp
Marminiac

Marminiac

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Occitanie Tỉnh Lot Quận Arrondissement of Cahors Tổng Canton of Cazals Xã (thị) trưởng André Bargues
(2008–2014) Thống kê Độ cao 177–343 m (581–1.125 ft)
(bình quân 281 m/922 ft) Diện tích đất1 22,88 km2 (8,83 sq mi) Nhân khẩu2 318  (1999)  - Mật độ 14 /km2 (36 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 46184/ 46250 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0290601922-001922marminiac.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)